genus crateva

genus crateva

A botanist examines a flowering genus Crateva tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Crataeva: "genus crateva" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật nhiệt đới, bao gồm các loại cây nhỏ hoặc cây bụi. Chi này thuộc họ Bạch hoa (Capparaceae), thường được biết đến với các loài hoa thơm quả mọng.

dụ sử dụng
  • (Chi Crataeva nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á châu Phi.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Crataeva được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus crateva": phân loại vào chi Crataeva.
    • Botanists classify this shrub under genus crateva. (Các nhà thực vật học phân loại cây bụi này vào chi Crataeva.)
Biến thể từ gần giống
  • Crataeva (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng thay cho "genus crateva".
    • Crataeva religiosa is a sacred tree in some cultures. (Crataeva religiosa một cây thiêng trong một số nền văn hóa.)
  • Crateva (danh từ): biến thể chính tả khác của "Crataeva", đôi khi được dùng trong các tài liệu .
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật nhiệt đới: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "nhóm thực vật" (plant group) trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "genus crateva" thuật ngữ khoa học cố định, không kết hợp với động từ trong tiếng Anh thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.